← Từ vựng A–Z

locate

US /ˈloʊˌkeɪt/

verb Cốt lõi · B1 Nhà ở & bất động sản

Nghĩa

xác định vị trí; đặt tại

Ví dụ

The company plans to locate its new office near the airport.

Công ty dự định đặt văn phòng mới gần sân bay.

Từ đồng nghĩa

  • situate — đặt tại vị trí
  • find — tìm thấy, định vị
  • place — bố trí, định vị

Collocations

  • Dễ locate the building
    xác định vị trí tòa nhà
  • Trung centrally located headquarters
    trụ sở chính tọa lạc ngay tại vị trí trung tâm
  • Khó relocate corporate operations abroad
    di dời các cơ sở hoạt động của doanh nghiệp ra nước ngoài
  • Cực khó pinpoint and locate structural defects
    định vị chuẩn xác các khiếm khuyết trong kết cấu ngầm
Báo lỗi