← Từ vựng A–Z

lighter

US /ˈlaɪtɚ/

noun Nâng cao · C1 Đời sống hằng ngày

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] Dạng 'lighter' cũng là so sánh hơn của light (nhẹ hơn); chọn nghĩa danh từ bật lửa, cần xác nhận. — Mục từ TSL hạng 992. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

cái bật lửa

Ví dụ

He could not find his lighter to light the candles on the cake.

Anh ấy không tìm thấy cái bật lửa để thắp nến trên bánh.

Báo lỗi