← Từ vựng A–Z

lie

US /laɪ/

verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] Hai nghĩa khác nhau (nằm / nói dối); chọn nghĩa 'nằm' làm chính — Mục từ NGSL hạng 582. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

nằm; nói dối

Ví dụ

The old documents lie in a box under the stairs.

Các tài liệu cũ nằm trong một cái hộp dưới cầu thang.

Báo lỗi