🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Có trách nhiệm pháp lý phải bồi thường thiệt hại (legally liable)
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Cấu trúc: be held liable for damage / be liable to pay.
Có khả năng dễ bị, có xu hướng xảy ra điều không tốt (liable to do sth)
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Tương tự prone to hoặc likely to.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- held legally liable ➔ bị quy trách nhiệm pháp lý bồi thường
- liable for damages ➔ có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại
- liable to change without notice ➔ có thể thay đổi mà không cần báo trước
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
reliable/rɪˈlaɪəbl/
💡 Reliable là đáng tin cậy; liable là chịu trách nhiệm pháp lý hoặc dễ bị tổn thương.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Legally liable for loss = chịu trách nhiệm pháp lý bồi thường thiệt hại; liable to change = dễ bị biến động thay đổi.
🔄 Từ đồng nghĩa
responsible(chịu trách nhiệm)
accountable(phải giải trình, chịu hậu quả)
answerable(có nghĩa vụ trả lời trước pháp luật)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The contractor will be held legally liable for any structural flaws discovered within three years.”
➔ Nhà thầu sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi kết cấu nào được phát hiện trong vòng ba năm.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈlaɪ/, âm thứ hai lướt nhẹ /əbl/, không đọc thành 'lai-a-bồ'.