🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Khoản nợ phải trả trên bảng cân đối kế toán; trách nhiệm pháp lý

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Đối nghịch với asset (tài sản).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • total liabilities ➔ tổng nợ phải trả
  • legal liability ➔ trách nhiệm pháp lý trước pháp luật
  • accept liability ➔ nhận trách nhiệm bồi thường

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

reliable/rɪˈlaɪəbl/
💡 Reliable là tính từ đáng tin cậy; liability là danh từ gánh nặng nợ nần hoặc trách nhiệm pháp lý.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Trong tài chính, liabilities là các khoản nợ phải trả; trong đời sống, liability là gánh nặng gây cản trở.

🔄 Từ đồng nghĩa

obligation(nghĩa vụ thanh toán) debt(khoản nợ)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The airline denied any legal liability for the damage caused by severe weather delays.”

➔ Hãng hàng không từ chối mọi trách nhiệm pháp lý đối với thiệt hại gây ra bởi sự chậm trễ do thời tiết xấu.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Từ có 5 âm tiết, trọng âm chính rơi vào âm thứ ba /ˈbɪl/, âm đầu là /laɪ.ə/.