🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Hợp đồng thuê tài sản dài hạn (nhà đất, thiết bị máy móc); (v) cho thuê hoặc thuê theo hợp đồng

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường có tính ràng buộc pháp lý chặt chẽ hơn từ rent thông thường.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • sign a lease ➔ ký hợp đồng thuê tài sản
  • lease agreement ➔ văn bản thỏa thuận hợp đồng thuê
  • expire of a lease ➔ hết hạn hợp đồng cho thuê

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

least/liːst/
💡 Least là ít nhất (có âm cuối /st/); lease là hợp đồng thuê dài hạn (kết thúc bằng âm /s/).

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Sign a lease = ký hợp đồng thuê nhà; lease agreement = thỏa thuận hợp đồng cho thuê.

🔄 Từ đồng nghĩa

rental agreement(thỏa thuận thuê mướn) charter(hợp đồng thuê bao trọn gói)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The law firm signed a five-year lease for the entire top floor of the commercial tower.”

➔ Công ty luật đã ký hợp đồng thuê năm năm cho toàn bộ tầng cao nhất của tòa tháp thương mại.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Nguyên âm /iː/ dài, âm cuối là âm /s/ gió rõ nét, không phát âm thành âm /z/.