🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Tờ rơi quảng cáo hoặc truyền đơn thông tin (thường là 1 tờ in 2 mặt)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Được phát trực tiếp trên đường phố hoặc để tại các quầy thông tin.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • informational leaflet ➔ tờ rơi cung cấp thông tin chỉ dẫn
  • hand out leaflets ➔ phát tờ rơi tận tay
  • advertising leaflet ➔ tờ rơi quảng cáo thương mại

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

leaf/liːf/
💡 Leaf là chiếc lá cây; leaflet là tờ rơi thông tin.
flyer/ˈflaɪər/
💡 Flyer và leaflet đều là tờ rơi, flyer thường là 1 tờ đơn giản in màu, leaflet có thể gấp lại thành các nếp.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Informational leaflet = tờ rơi cung cấp thông tin y tế/chỉ dẫn; marketing leaflet = tờ rơi khuyến mãi giảm giá.

🔄 Từ đồng nghĩa

flyer(tờ rơi) handout(tài liệu phát tay)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Volunteers stood at the station entrance handing out leaflets about the upcoming charity event.”

➔ Các tình nguyện viên đã đứng ở lối vào nhà ga để phát tờ rơi về sự kiện từ thiện sắp tới.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈliːf/, nguyên âm /iː/ dài, âm đuôi /lət/ phát âm nhanh dứt khoát.