lay
US /leɪ/
Bản nháp chưa kiểm duyệt.
Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển.
Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] dễ nhầm với quá khứ của 'lie'; chọn nghĩa động từ 'đặt, để' — Mục từ NGSL hạng 1105. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
[CẦN KIỂM TRA] dễ nhầm với quá khứ của 'lie'; chọn nghĩa động từ 'đặt, để' — Mục từ NGSL hạng 1105. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
Nghĩa
đặt, để (xuống)
Ví dụ
Please lay the documents on the table and wait for the manager.
Vui lòng đặt các tài liệu lên bàn và chờ người quản lý.