🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Vụ kiện cáo, việc khởi kiện dân sự trước tòa án
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Collocation kinh điển: file a lawsuit against sb (đâm đơn kiện ai ra tòa).
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- file a lawsuit ➔ đâm đơn khởi kiện ra tòa
- settle a lawsuit ➔ dàn xếp hòa giải một vụ kiện
- threat of a lawsuit ➔ nguy cơ bị khởi kiện trước pháp luật
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
suit/suːt/
💡 Suit là bộ comple âu phục; lawsuit là vụ kiện tụng pháp đình.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 File a lawsuit = đệ đơn kiện; settle a lawsuit = hòa giải giàn xếp vụ kiện ngoài tòa.
🔄 Từ đồng nghĩa
litigation(quá trình tố tụng kiện cáo)
legal action(hành động pháp lý)
court case(vụ án tại tòa)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The corporation filed a lawsuit against its former supplier for breach of confidentiality.”
➔ Tập đoàn đã đệ đơn kiện nhà cung cấp cũ ra tòa vì vi phạm thỏa thuận bảo mật.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Từ ghép gồm 'law' /ˈlɔː/ và 'suit' /suːt/, trọng âm chính nhấn ở âm đầu.