🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Ra mắt, tung ra thị trường (sản phẩm, dịch vụ, chiến dịch mới); (n) lễ ra mắt
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Xuất hiện với tần suất cực cao trong phần quảng bá sản phẩm mới.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- launch a new product ➔ tung sản phẩm mới ra thị trường
- official launch date ➔ ngày ra mắt chính thức
- launch a marketing campaign ➔ phát động chiến dịch tiếp thị
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
lunch/lʌntʃ/
💡 Lunch là bữa ăn trưa (nguyên âm /ʌ/); launch là ra mắt sản phẩm mới (nguyên âm dài /ɔː/). Phải phân biệt rõ ràng khi nói.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Product launch = buổi ra mắt giới thiệu sản phẩm mới; launch a rocket = phóng tên lửa.
🔄 Từ đồng nghĩa
introduce(giới thiệu ra thị trường)
release(phát hành)
initiate(khởi xướng)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The tech start-up plans to launch its flagship mobile application next month.”
➔ Công ty khởi nghiệp công nghệ dự định ra mắt ứng dụng di động chủ lực của mình vào tháng tới.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Nguyên âm /ɔː/ dài tròn môi, kết thúc bằng âm /ntʃ/ bật hơi sắc nét, đừng nhầm với 'lunch' /lʌntʃ/.