🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Chủ nhà, người sở hữu đất đai hoặc bất động sản cho người khác thuê
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Người nhận tiền thuê nhà và chịu trách nhiệm bảo trì kết cấu bất động sản.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- contact the landlord ➔ liên hệ với chủ nhà
- landlord and tenant ➔ bên cho thuê và bên thuê
- landlord's consent ➔ sự ưng thuận của chủ sở hữu nhà
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
landlady/ˈlændleɪdi/
💡 Landlord là chủ nhà nam hoặc nói chung; landlady là nữ chủ nhà cho thuê.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Contact the landlord = liên hệ chủ nhà; landlord's permission = sự cho phép của chủ sở hữu nhà.
🔄 Từ đồng nghĩa
property owner(chủ sở hữu bất động sản)
lessor(bên cho thuê theo hợp đồng)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Tenants must obtain written consent from the landlord before making alterations to the apartment.”
➔ Người thuê nhà phải có được sự đồng ý bằng văn bản từ chủ nhà trước khi sửa chữa thay đổi căn hộ.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Từ ghép gồm 'land' /ˈlænd/ và 'lord' /lɔːrd/, trọng âm rơi vào âm tiết đầu.