← Từ vựng A–Z

king

US /kɪŋ/

noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

vua, quốc vương

Ví dụ

The old king ruled the country for more than forty years.

Vị vua già cai trị đất nước hơn bốn mươi năm.

Từ đồng nghĩa

  • monarch — quân vương quốc trưởng đứng đầu
  • sovereign — vị vua tối cao trị vì
Báo lỗi