← Từ vựng A–Z

junior

US /ˈdʒunjɚ/

adjective, noun Nâng cao · C1 Nhân sự

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 828. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

cấp dưới, ít thâm niên

Ví dụ

A junior accountant will assist the finance manager during the audit.

Một kế toán viên cấp dưới sẽ hỗ trợ giám đốc tài chính trong đợt kiểm toán.

Báo lỗi