← Từ vựng A–Z

jeans

US /dʒinz/

noun Nâng cao · C1 Đời sống hằng ngày

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 1145. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

quần jeans

Ví dụ

Employees may wear jeans on Fridays, but not to meet clients.

Nhân viên được mặc quần jeans vào thứ Sáu nhưng không được mặc khi gặp khách hàng.

Báo lỗi