🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Lịch trình chuyến đi, kế hoạch hành trình chi tiết

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Từ chìa khóa trong Part 4 (Respond using information) khi trả lời các câu hỏi về giờ bay, điểm dừng chân, giờ họp của sếp.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • travel itinerary ➔ lịch trình chuyến du lịch/công tác
  • flight itinerary ➔ lịch trình chuyến bay chi tiết
  • tentative itinerary ➔ lịch trình dự kiến (chưa chốt chính thức)
  • finalize the itinerary ➔ chốt lại lịch trình chuyến đi

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

literary/ˈlɪtəreri/: thuộc về văn học
💡 Itinerary bắt đầu bằng âm /aɪ/ chỉ lịch trình du lịch; literary bắt đầu bằng /l/ chỉ văn chương nghệ thuật.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

schedule: thời gian biểu tổng quát
👉 Itinerary chỉ lộ trình di chuyển bao gồm điểm đến, phương tiện và giờ giấc (hành trình); schedule là lịch trình công việc chung.

🔄 Từ đồng nghĩa

travel plan(kế hoạch chuyến đi)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The assistant provided the executive with a comprehensive travel itinerary for the Tokyo conference.”

➔ Người trợ lý đã cung cấp cho vị giám đốc điều hành một lịch trình công tác toàn diện cho hội nghị ở Tokyo.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈtɪn-/. Âm đầu là /aɪ/. Đuôi kết thúc bằng /-reri/ (người Việt hay quên âm 'r' thứ hai).