← Từ vựng A–Z

invest

US /ˌɪnˈvɛst/

verb Cốt lõi · B1 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

đầu tư

Ví dụ

The firm plans to invest a large sum in new equipment.

Công ty dự định đầu tư một khoản lớn vào thiết bị mới.

Báo lỗi