🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Hàng tồn kho, danh mục kiểm kê hàng hóa

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Chủ đề kho bãi, kiểm kê hàng hóa định kỳ và kiểm soát chuỗi cung ứng.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • take inventory ➔ tiến hành kiểm kê hàng hóa
  • in inventory ➔ còn hàng trong kho
  • inventory management ➔ việc quản lý hàng tồn kho
  • out of inventory ➔ hết sạch hàng trong kho

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

invention/ɪnˈvenʃn/: sáng chế, phát minh
💡 Inventory là việc kiểm kê hoặc lượng hàng tồn kho; invention là sáng chế phát minh mới.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

stock: lượng hàng hóa sẵn có để bán
👉 Stock là hàng hóa trưng bày sẵn sàng bán; inventory là toàn bộ danh mục tài sản hàng hóa bao gồm cả vật liệu lưu kho.

🔄 Từ đồng nghĩa

stock(kho hàng) merchandise(hàng hóa)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The store will temporarily close early this evening so staff can take the annual inventory.”

➔ Cửa hàng sẽ tạm thời đóng cửa sớm vào tối nay để nhân viên có thể tiến hành kiểm kê hàng hóa thường niên.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈɪn-/. Giọng Mỹ đọc rõ âm /-tɔːri/, không nuốt âm.