← Từ vựng A–Z

introduction

US /ˌɪntrəˈdʌkʃən/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/ˌɪntrəˈdʌkʃən/; /ˌɪntroʊˈdʌkʃən/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ NGSL hạng 1203. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

sự giới thiệu, phần mở đầu

Ví dụ

The speaker gave a brief introduction before starting the main presentation.

Diễn giả đã có phần giới thiệu ngắn trước khi bắt đầu bài thuyết trình chính.

Báo lỗi