🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Buổi phỏng vấn xin việc / Phỏng vấn ứng viên
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Xuất hiện với tần suất cực cao trong chủ đề tuyển dụng và nhân sự.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- job interview ➔ buổi phỏng vấn xin việc
- conduct an interview ➔ tiến hành buổi phỏng vấn
- interview candidates ➔ phỏng vấn các ứng viên
- schedule an interview ➔ sắp xếp lịch phỏng vấn
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
overview/ˈoʊvərvjuː/: cái nhìn tổng quan
💡 Interview là buổi phỏng vấn; overview là bảng tóm tắt hoặc cái nhìn tổng quan về một vấn đề.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
meeting: cuộc họp bàn bạc chung
👉 Meeting là cuộc họp nội bộ; interview là cuộc đối thoại trang trọng nhằm đánh giá trình độ một người.
🔄 Từ đồng nghĩa
consultation(buổi trao đổi ý kiến)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Candidates who pass the initial screening will be invited for a face-to-face interview next week.”
➔ Các ứng viên vượt qua vòng sàng lọc ban đầu sẽ được mời tham dự buổi phỏng vấn trực tiếp vào tuần tới.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈɪn-/. Trong tiếng Anh Mỹ, người bản xứ thường phát âm lướt âm /t/ thành /ˈɪnərvjuː/.