internationally
US /ˌɪntɚˈnæʃənəli/
adverb Nâng cao · C1 Kinh doanh chung
Bản nháp chưa kiểm duyệt.
Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển.
Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/ˌɪntɚˈnæʃənəli/; /ˌɪntɚˈnæʃnəli/; /ˌɪnɚˈnæʃənəli/; /ˌɪnɚˈnæʃnəli/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ TSL hạng 867. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/ˌɪntɚˈnæʃənəli/; /ˌɪntɚˈnæʃnəli/; /ˌɪnɚˈnæʃənəli/; /ˌɪnɚˈnæʃnəli/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ TSL hạng 867. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
Nghĩa
trên phạm vi quốc tế
Ví dụ
The brand is now sold internationally through more than fifty distributors.
Thương hiệu này hiện được bán trên toàn thế giới qua hơn năm mươi nhà phân phối.