← Từ vựng A–Z

interest

US /ˈɪntrəst/

noun, verb Nền tảng · A2 Tài chính & ngân sách

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/ˈɪntrəst/; /ˈɪntrɪst/; /ˈɪntɚəst/; /ˈɪntɚɪst/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ NGSL hạng 142. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

sự quan tâm; tiền lãi

Ví dụ

Several investors have shown great interest in our new product line.

Một số nhà đầu tư đã thể hiện sự quan tâm lớn đến dòng sản phẩm mới của chúng tôi.

Báo lỗi