← Từ vựng A–Z

instrument

US /ˈɪnstrəmənt/

noun Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 1596. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

dụng cụ; nhạc cụ

Ví dụ

The lab bought a new instrument for measuring air quality.

Phòng thí nghiệm đã mua một dụng cụ mới để đo chất lượng không khí.

Báo lỗi