🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Thanh tra, kiểm tra kỹ lưỡng (để phát hiện lỗi hoặc đảm bảo an toàn)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường gặp trong miêu tả tranh Part 2 (kỹ sư kiểm tra máy móc) hoặc an toàn lao động.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • inspect the equipment ➔ kiểm tra máy móc thiết bị
  • thoroughly inspect ➔ thanh tra, kiểm tra toàn diện
  • safety inspection ➔ đợt thanh tra an toàn
  • inspect for damage ➔ kiểm tra xem có hư hỏng không

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

expect/ɪkˈspekt/: kỳ vọng, mong đợi
💡 Inspect có âm /n/ (/ɪnˈspekt/) nghĩa là kiểm tra thanh tra; expect (/ɪkˈspekt/) nghĩa là trông mong, kỳ vọng.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

look at: nhìn ngắm bình thường
👉 Look at là nhìn ngắm thông thường; inspect là xem xét kỹ từng chi tiết với mục đích chuyên môn phát hiện lỗi.

🔄 Từ đồng nghĩa

examine(xem xét cẩn thận) check(kiểm tra)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Technicians will inspect the ventilation system to ensure all safety standards are met.”

➔ Các kỹ thuật viên sẽ kiểm tra hệ thống thông gió để đảm bảo đáp ứng đầy đủ mọi tiêu chuẩn an toàn.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈspekt/. Chú ý phát âm rõ cụm phụ âm cuối /-kt/.