🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Yêu cầu cung cấp thông tin, câu hỏi thắc mắc của khách hàng
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường dùng trong bối cảnh giải đáp email, hỗ trợ khách hàng hoặc tìm hiểu nghiệp vụ dịch vụ.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- customer inquiry ➔ thắc mắc/yêu cầu từ khách hàng
- respond to inquiries ➔ phản hồi các câu hỏi thắc mắc
- make an inquiry ➔ đặt câu hỏi, hỏi thăm thông tin
- general inquiry ➔ thắc mắc chung
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
injury/ˈɪndʒəri/: chấn thương, thương tích
💡 Inquiry có cụm phụ âm /kw/ mang nghĩa thắc mắc; injury có âm /dʒ/ mang nghĩa vết thương trên cơ thể.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
question: câu hỏi thông thường
👉 Inquiry mang tính chất trang trọng, chính thức hơn (lời hỏi thăm, tìm hiểu nghiệp vụ); question là từ thông dụng hằng ngày.
🔄 Từ đồng nghĩa
query(thắc mắc, câu hỏi tra cứu)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Our representative will gladly respond to your product inquiry within twenty-four hours.”
➔ Đại diện của chúng tôi sẽ sẵn lòng phản hồi thắc mắc về sản phẩm của bạn trong vòng hai mươi bốn giờ.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Giọng Mỹ thường nhấn âm đầu /ˈɪnkwəri/ hoặc /ɪnˈkwaɪri/. Cần phát âm rõ âm /kw/ (như 'qu') trước khi sang âm đuôi.