← Từ vựng A–Z

initiative

US /ˌɪˈnɪʃətɪv/

noun Cốt lõi · B1 Phát triển doanh nghiệp

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/ˌɪˈnɪʃətɪv/; /ˌɪˈnɪʃjətɪv/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ NGSL hạng 1845. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

sáng kiến; tính chủ động

Ví dụ

The new recycling initiative has reduced waste in our offices.

Sáng kiến tái chế mới đã giảm lượng rác thải trong các văn phòng của chúng tôi.

Báo lỗi