induction
US /ˌɪnˈdʌkʃən/
noun Nâng cao · C1 Nhân sự
Bản nháp chưa kiểm duyệt.
Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển.
Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] Nghĩa trong ngữ cảnh công sở (buổi định hướng nhân viên mới) khác với nghĩa kỹ thuật/logic (cảm ứng, quy nạp); cần xác nhận. — Mục từ TSL hạng 1223. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
[CẦN KIỂM TRA] Nghĩa trong ngữ cảnh công sở (buổi định hướng nhân viên mới) khác với nghĩa kỹ thuật/logic (cảm ứng, quy nạp); cần xác nhận. — Mục từ TSL hạng 1223. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
Nghĩa
buổi định hướng cho nhân viên mới; sự cảm ứng
Ví dụ
New employees must attend an induction session during their first week.
Nhân viên mới phải tham dự buổi định hướng trong tuần đầu tiên.