🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Sự khích lệ, tiền thưởng động viên (nhằm thúc đẩy năng suất/doanh số)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường dùng trong chính sách hoa hồng bán hàng hoặc phần thưởng tạo động lực cho nhân viên.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • financial incentive ➔ phần thưởng tài chính khích lệ
  • sales incentive ➔ tiền thưởng thúc đẩy doanh số
  • provide an incentive ➔ tạo động lực thúc đẩy
  • strong incentive ➔ động lực to lớn

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

intensive/ɪnˈtensɪv/: chuyên sâu, cấp tốc
💡 Incentive (danh từ) là động lực khích lệ; intensive (tính từ) là mang tính chuyên sâu cao độ.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

bonus: tiền thưởng thêm
👉 Bonus là tiền thưởng trao sau khi đạt kết quả; incentive là phần thưởng hứa hẹn từ trước để kích thích nỗ lực.

🔄 Từ đồng nghĩa

motivation(động lực) stimulus(chất xúc tác kích thích)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Offering performance bonuses provides a strong incentive for employees to exceed their quarterly sales targets.”

➔ Đưa ra các khoản thưởng theo hiệu suất làm việc tạo ra động lực to lớn giúp nhân viên vượt chỉ tiêu doanh số hàng quý.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈsen-/. Âm đuôi /-tɪv/ dứt khoát, tránh nhầm với tính từ 'intensive'.