← Từ vựng A–Z

impose

US /ˌɪmˈpoʊz/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

áp đặt, bắt phải chịu

Ví dụ

The government decided to impose a new tax on imported goods.

Chính phủ quyết định áp đặt một loại thuế mới lên hàng nhập khẩu.

Từ đồng nghĩa

  • enforce — bắt buộc thực hiện mệnh lệnh
  • levy — áp thuế, ban hành mức phí
  • inflict — bắt phải gánh chịu trừng phạt

Collocations

  • Dễ impose rules
    áp đặt các quy tắc chung
  • Trung impose strict deadlines on teams
    áp đặt thời hạn hoàn thành nghiêm ngặt cho các nhóm
  • Khó impose financial sanctions on entities
    áp đặt biện pháp trừng phạt tài chính lên đối tượng vi phạm
  • Cực khó impose upon someone's hospitality
    lợi dụng lòng hiếu khách của người khác quá mức
Báo lỗi