🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Triển khai thực hiện, áp dụng (kế hoạch, chính sách, phần mềm mới)
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Từ chìa khóa trong đề xuất giải pháp cải tiến hiệu quả văn phòng.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- implement a policy ➔ áp dụng một chính sách
- implement changes ➔ thực thi các thay đổi
- successfully implement ➔ triển khai thành công tốt đẹp
- implement a plan ➔ thực hiện một kế hoạch
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
compliment/ˈkɑːmplɪmənt/: lời khen ngợi
💡 Implement là triển khai thực thi kế hoạch; compliment là lời khen ngợi hoặc tán dương.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
plan: lập kế hoạch dự kiến
👉 Plan là vạch ra ý định trên giấy; implement là bắt tay vào thực hiện cụ thể trong thực tế.
🔄 Từ đồng nghĩa
carry out(tiến hành)
execute(thi hành)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The management decided to implement a hybrid working policy starting next month.”
➔ Ban lãnh đạo đã quyết định triển khai chính sách làm việc kết hợp (tại nhà và văn phòng) bắt đầu từ tháng tới.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Khi là động từ, trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈɪm-/. Âm cuối /-ment/ bật rõ âm /t/ dứt khoát.