imagination
US /ˌɪˌmædʒəˈneɪʃən/
Nghĩa
trí tưởng tượng
Ví dụ
The children used their imagination to turn the empty box into a spaceship.
Bọn trẻ dùng trí tưởng tượng để biến chiếc hộp rỗng thành tàu vũ trụ.
Từ đồng nghĩa
- creativity — trí sáng tạo phong phú
- vision — tầm nhìn trí tưởng tượng
- inventiveness — tài năng sáng chế phát minh