hourly
US /ˈaʊrli/
adjective, adverb Mục tiêu · B2 Nhân sự
Nghĩa
tính theo giờ; mỗi giờ
Ví dụ
Part-time staff are paid an hourly wage plus overtime.
Nhân viên bán thời gian được trả lương theo giờ cộng tiền làm thêm.
Từ đồng nghĩa
- per hour — tính trên mỗi giờ
- by the hour — theo từng tiếng đồng hồ