← Từ vựng A–Z

host

US /hoʊst/

noun, verb Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 1327. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

chủ nhà, người dẫn chương trình; tổ chức

Ví dụ

Our company will host the annual conference at a downtown hotel.

Công ty chúng tôi sẽ tổ chức hội nghị thường niên tại một khách sạn ở trung tâm.

Báo lỗi