🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Lòng hiếu khách, sự đón tiếp niềm nở; ngành dịch vụ nhà hàng - khách sạn - du lịch

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Khái niệm chỉ toàn bộ khối ngành dịch vụ khách sạn ẩm thực (hospitality industry).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • hospitality industry ➔ ngành công nghiệp dịch vụ khách sạn - nhà hàng
  • warm hospitality ➔ sự hiếu khách nồng ấm
  • hospitality suite ➔ phòng tiếp tân chiêu đãi khách quý

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

hospital/ˈhɑːspɪtl/
💡 Hospital là bệnh viện y tế; hospitality là sự hiếu khách hoặc ngành kinh doanh khách sạn.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Warm hospitality = sự đón tiếp nồng hậu; hospitality sector = khối ngành dịch vụ du lịch khách sạn.

🔄 Từ đồng nghĩa

welcoming service(dịch vụ đón tiếp chu đáo) cordiality(sự thân tình nồng hậu)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The resort is renowned for its warm hospitality and world-class customer care.”

➔ Khu nghỉ dưỡng nổi tiếng với lòng hiếu khách nồng hậu và dịch vụ chăm sóc khách hàng đẳng cấp thế giới.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Từ có 5 âm tiết, trọng âm chính rơi vào âm thứ ba /ˈtæl/, đừng nhầm sang từ 'hospital'.