hit
US /hɪt/
verb, noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Bản nháp chưa kiểm duyệt.
Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển.
Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] Nhiều nghĩa (đánh/va/thành công); chọn ví dụ nghĩa 'thành công lớn' — Mục từ NGSL hạng 695. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
[CẦN KIỂM TRA] Nhiều nghĩa (đánh/va/thành công); chọn ví dụ nghĩa 'thành công lớn' — Mục từ NGSL hạng 695. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
Nghĩa
đánh, va vào; thành công lớn
Ví dụ
The new game was a hit with customers during the holiday season.
Trò chơi mới đã gây được tiếng vang với khách hàng trong mùa lễ.