🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Tuyển dụng nhân viên mới; thuê thiết bị ngắn hạn
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Trong tiếng Anh-Mỹ, hire chủ yếu dùng cho tuyển dụng nhân sự (đồng nghĩa với employ).
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- hire qualified staff ➔ tuyển dụng nhân viên đủ tiêu chuẩn
- new hire ➔ nhân viên mới được tuyển
- freeze on hiring ➔ đóng băng việc tuyển dụng
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
fire/ˈfaɪər/
💡 Fire là sa thải (ngược nghĩa hoàn toàn với hire là tuyển dụng).
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Hire nhân sự (dài hạn trong US) khác với rent đồ vật (thuê trả tiền theo ngày/tháng).
🔄 Từ đồng nghĩa
employ(thuê nhân công, tuyển dụng)
recruit(chiêu mộ, tuyển quân)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The firm plans to hire ten software developers next quarter to support product expansion.”
➔ Công ty dự định tuyển mười lập trình viên phần mềm vào quý tới để hỗ trợ việc mở rộng sản phẩm.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Phát âm /haɪər/ có âm họng nhẹ ở đầu và nhị trùng âm /aɪ/ kết hợp âm lướt nhẹ /ər/.