hike
US /haɪk/
noun, verb Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông
Bản nháp chưa kiểm duyệt.
Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển.
Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] Nghĩa 'đi bộ đường dài' và nghĩa 'tăng giá' đều phổ biến; chưa rõ nghĩa ưu tiên cho TOEIC — Mục từ TSL hạng 232. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
[CẦN KIỂM TRA] Nghĩa 'đi bộ đường dài' và nghĩa 'tăng giá' đều phổ biến; chưa rõ nghĩa ưu tiên cho TOEIC — Mục từ TSL hạng 232. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
Nghĩa
cuộc đi bộ đường dài; (giá) tăng mạnh
Ví dụ
We went on a long hike in the mountains last weekend.
Cuối tuần trước chúng tôi đã đi bộ đường dài trên núi.