helpful
US /ˈhɛlpfəl/
adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
hữu ích, hay giúp đỡ
Ví dụ
The staff at the front desk were very helpful and polite.
Nhân viên ở quầy lễ tân rất nhiệt tình giúp đỡ và lịch sự.
Từ đồng nghĩa
- useful — hữu ích, tiện dụng
- beneficial — có lợi, bổ ích
- supportive — nhiệt tình hỗ trợ