hell
US /hɛl/
Bản nháp chưa kiểm duyệt.
Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển.
Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] Từ nhạy cảm/thông tục, ít dùng trong TOEIC; nên xem xét có giữ không — Mục từ NGSL hạng 1743. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
[CẦN KIỂM TRA] Từ nhạy cảm/thông tục, ít dùng trong TOEIC; nên xem xét có giữ không — Mục từ NGSL hạng 1743. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
Nghĩa
địa ngục
Ví dụ
The long commute felt like hell after a tiring day at work.
Quãng đường đi làm dài như địa ngục sau một ngày làm việc mệt mỏi.