← Từ vựng A–Z

healthful

US /ˈhɛlθfəl/

adjective Nâng cao · C1 Sức khỏe

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 1237. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

tốt cho sức khỏe, bổ dưỡng

Ví dụ

The cafeteria now offers more healthful meals with vegetables and whole grains.

Căng tin hiện có thêm nhiều bữa ăn tốt cho sức khỏe với rau và ngũ cốc nguyên hạt.

Báo lỗi