← Từ vựng A–Z

healthcare

US /ˈhɛlθˌkɛr/

noun Mục tiêu · B2 Sức khỏe

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 776. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

chăm sóc sức khỏe, y tế

Ví dụ

The company provides healthcare benefits to all full-time employees.

Công ty cung cấp phúc lợi chăm sóc sức khỏe cho mọi nhân viên toàn thời gian.

Báo lỗi