← Từ vựng A–Z

hazard

US /ˈhæzɚd/

noun Nâng cao · C1 Sản xuất & chất lượng

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 917. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

mối nguy hiểm, rủi ro

Ví dụ

Wet floors are a safety hazard in the factory, so please be careful.

Sàn ướt là mối nguy hiểm về an toàn trong nhà máy, vì vậy hãy cẩn thận.

Báo lỗi