handle
US /ˈhændəl/
Nghĩa
xử lý, giải quyết
Ví dụ
The customer service team will handle all complaints within two business days.
Đội chăm sóc khách hàng sẽ xử lý mọi khiếu nại trong vòng hai ngày làm việc.
Từ đồng nghĩa
- deal with — xử lý, giải quyết
- manage — quản lý, điều hành
- resolve — giải quyết thỏa đáng