🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Cam kết bảo đảm chất lượng; giấy bảo hành; (v) cam đoan chắc chắn

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Lời hứa chính thức về việc sửa chữa hoặc hoàn tiền nếu sản phẩm gặp trục trặc.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • money-back guarantee ➔ cam kết hoàn tiền nếu không vừa ý
  • under guarantee ➔ đang trong thời gian bảo hành
  • guarantee delivery ➔ cam đoan giao hàng đúng hẹn

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

warranty/ˈwɔːrənti/
💡 Warranty là văn bản bảo hành bằng văn bản cụ thể; guarantee là sự cam kết bảo đảm (vừa là danh từ vừa là động từ).

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Money-back guarantee = cam kết hoàn tiền nếu không ưng ý; under guarantee = đang trong thời hạn bảo hành.

🔄 Từ đồng nghĩa

promise(lời hứa) assure(cam đoan, quả quyết) warranty(chế độ bảo hành)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“All our electronic appliances come with a two-year manufacturer guarantee against technical defects.”

➔ Tất cả các thiết bị điện tử của chúng tôi đều đi kèm với cam kết bảo hành hai năm của nhà sản xuất đối với các lỗi kỹ thuật.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết cuối /tiː/, nguyên âm /iː/ kéo dài, không nhấn âm đầu.