grill
US /ɡrɪl/
noun, verb Nâng cao · C1 Ăn uống
Nghĩa
vỉ nướng; nướng (thịt, cá)
Ví dụ
The chef will grill the fish and serve it with fresh vegetables.
Đầu bếp sẽ nướng cá và dọn kèm rau tươi.
Từ đồng nghĩa
- barbecue — nướng ngoài trời
- broil — nướng vỉ lửa trên