← Từ vựng A–Z

graduate

US /ˈɡrædʒəwət/

noun, verb Cốt lõi · B1 Nhân sự

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/ˈɡrædʒəwət/; /ˈɡrædʒəˌweɪt/; /ˈɡrædʒuwət/; /ˈɡrædʒuˌeɪt/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ NGSL hạng 1548. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

người tốt nghiệp; tốt nghiệp

Ví dụ

The company hires many recent graduates for its training program.

Công ty tuyển nhiều sinh viên mới tốt nghiệp cho chương trình đào tạo của mình.

Báo lỗi