← Từ vựng A–Z

genre

US /ˈʒɑnrə/

noun Nâng cao · C1 Giải trí & truyền thông

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 1216. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

thể loại (phim, sách, nhạc)

Ví dụ

Her favorite music genre is jazz, especially live performances in small clubs.

Thể loại nhạc yêu thích của cô ấy là jazz, nhất là các buổi diễn trực tiếp ở câu lạc bộ nhỏ.

Báo lỗi