← Từ vựng A–Z

garment

US /ˈɡɑrmənt/

noun Cốt lõi · B1 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

quần áo, trang phục (sản xuất)

Ví dụ

The factory produces garments for several international brands.

Nhà máy sản xuất quần áo cho một số thương hiệu quốc tế.

Báo lỗi