← Từ vựng A–Z

funny

US /ˈfʌni/

adjective Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 1237. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

buồn cười, hài hước

Ví dụ

Everyone laughed at the funny story he told during lunch.

Mọi người đều cười trước câu chuyện hài hước anh ấy kể trong bữa trưa.

Báo lỗi