← Từ vựng A–Z

fry

US /fraɪ/

verb Mục tiêu · B2 Ăn uống

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 717. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

chiên, rán

Ví dụ

The cook will fry the fish in a little oil for five minutes.

Đầu bếp sẽ chiên cá trong một ít dầu khoảng năm phút.

Báo lỗi