🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Hàng hóa vận chuyển bằng tàu thủy, tàu hỏa hoặc máy bay; cước phí vận chuyển hàng
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường dùng cho việc vận tải hàng hóa số lượng lớn trên quy mô thương mại quốc tế.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- air freight ➔ vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không
- freight charges ➔ cước phí vận tải hàng hóa
- freight forwarder ➔ đại lý giao nhận hàng hóa quốc tế
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
flight/flaɪt/
💡 Flight là chuyến bay chở người hoặc hàng (/l/); freight là hàng hóa chuyên chở thương mại (/r/).
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Air freight = vận tải hàng không; freight charges = cước phí chuyên chở.
🔄 Từ đồng nghĩa
cargo(hàng hóa chuyên chở)
consignment(lô hàng vận chuyển)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Due to rising fuel costs, ocean freight rates have increased by fifteen percent over the last quarter.”
➔ Do chi phí nhiên liệu tăng cao, giá cước vận tải đường biển đã tăng mười lăm phần trăm trong quý vừa qua.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Chữ 'gh' câm hoàn toàn, phát âm là /freɪt/ với nhị trùng âm /eɪ/ và âm cuối /t/ đanh gọn.